VfB Stuttgart vs Celtic (Giải UEFA Europa League)
VfB Stuttgart Dòng thời gian Celtic
- 1'
L. McCowan
J. Adamu
- 45'
Colby Donovan
Thẻ vàng
- 46'
J. Leweling
C. Fuhrich
- 56'
J. Adamu
T. Cvancara
- 56'
C. Donovan
A. Ralston
- 64'
C. Andres
A. Stiller
- 64'
T. Tomas
E. Demirovic
- 68'
Yang Hyun Jun
B. Nygren
- 68'
L. McCowan
S. Tounekti
- 72'
L. Jaquez
R. Hendriks
- 77'
Deniz Undav
VAR
- 78'
R. Hatate
K. Iheanacho
- 85'
B. Bouanani
B. El Khannouss
Bắt đầu XI
- 33 A. Nubel G
- 4 J. Vagnoman D
- 29 F. Jeltsch D
- 14 L. Jaquez D
- 7 M. Mittelstadt D
- 27 B. Bouanani M
- 16 A. Karazor M
- 30 C. Andres M
- 18 J. Leweling M
- 26 D. Undav F
- 8 T. Tomas F
Thay th
- 1 F. Bredlow G
- 44 F. Hellstern G
- 2 A. Al Dakhil D
- 3 R. Hendriks D
- 6 A. Stiller M
- 9 E. Demirovic F
- 10 C. Fuhrich M
- 11 B. El Khannouss M
- 22 L. Chuyển nhượng D
- 28 N. Nartey M
- 35 M. Catovic M
Bắt đầu XI
- 12 V. Sinisalo G
- 51 C. Donovan D
- 47 D. Murray D
- 6 A. Đáng tin cậy D
- 36 M. Saracchi D
- 42 C. McGregor M
- 41 R. Hatate M
- 13 Yang Hyun Jun M
- 14 L. McCowan M
- 38 D. Maeda M
- 9 J. Adamu F
Thay th
- 1 K. Schmeichel G
- 5 L. Cân D
- 8 B. Nygren F
- 11 T. Cvancara F
- 17 K. Iheanacho F
- 23 S. Tounekti F
- 28 P. Bernardo M
- 49 J. Forrest M
- 50 S. Mcardle M
- 52 T. Hatton M
- 56 A. Ralston D
- 63 K. Tierney D
VfB Stuttgart Celtic
8 Bắn vào mục tiêu 2
6 Bắn chệch mục tiêu 1
24 Tổng số Shots 3
10 Chặn Shots 0
15 Ảnh bên trong hộp 2
9 Chụp bên ngoài 1
6 Phạm lỗi 13
13 Đá phạt góc 7
6 Mặt trái 2
66% Chiếm hữu bóng 34%
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn Saves 6
600 Tổng số vượt qua 311
523 Vượt qua chính xác 241
87% Vượt qua % 77%
2.13 expected_mục tiêu 0,30
0,48 mục tiêu_ngăn chặn 0,48
8 Pld
5 W
0 D
3 L
15 Điểm
Form gần đây WLWWW
Celtic
#21 8 Pld
3 W
2 D
3 L
11 Điểm
Form gần đây WDLWL
Ảnh chụp nhanh bảng xếp hạng ạch UEFA Europa League